| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Trung Kiên | 1 A | STN-00038 | Sơn Tinh - Thủy Tinh | Hoàng Khắc Huyên | 11/04/2026 | 45 |
| 2 | Chu Minh Thanh Thảo | 1 A | STN-00143 | Vua heo | Thảo Hương | 11/04/2026 | 45 |
| 3 | Chu Thanh Tùng | 1 B | STN-02350 | THạch sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 11/04/2026 | 45 |
| 4 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-04428 | Toán 2 tập 2 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 5 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-03531 | Hoạt động trải nghiệm 2 ( Cánh Diều) | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 286 |
| 6 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-04460 | Tài liệu giáo dục địa phương Tỉnh Hải Dương lớp 2 | Lương Văn Việt | 13/08/2025 | 286 |
| 7 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-03750 | Tập viết 2 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 13/08/2025 | 286 |
| 8 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-03758 | Tập viết 2 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 13/08/2025 | 286 |
| 9 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-03622 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 10 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-03786 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông lớp 2 | Bộ giáo dục và đào tạo | 13/08/2025 | 286 |
| 11 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-04558 | Vở bài tập Đạo Đức 2 ( Cánh Diều) | Lưu Thu Thủy | 13/08/2025 | 286 |
| 12 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-03495 | Đạo đức 2- Cánh Diều | Trần Văn Thắng | 13/08/2025 | 286 |
| 13 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-04482 | Chăm sóc và phòng chống mù lòa | Lê Thanh Hà | 13/08/2025 | 286 |
| 14 | Chu Thị Ngoãn | | SNV-01426 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa ( Tài liệu dùng cho giáo viên tiểu học) | Bộ GD & ĐT | 13/08/2025 | 286 |
| 15 | Chu Thị Ngoãn | | SNV-01707 | Hướng dẫn dạy học tài liệu địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2 | Lương Văn Việt | 13/08/2025 | 286 |
| 16 | Chu Thị Ngoãn | | SNV-01526 | Hoạt động trải nghiệm 2 ( Chương trình thay sách mới 2021) | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 286 |
| 17 | Chu Thị Ngoãn | | SNV-01521 | Đạo Đức 2 ( Chương trình thay sách mới 2021) | Lưu Thu Thủy | 13/08/2025 | 286 |
| 18 | Chu Thị Ngoãn | | SNV-01567 | Tự nhiên xã hội 2( Chương trình thay sách mới 2021) | Mai Sĩ Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 19 | Chu Thị Ngoãn | | SNV-01551 | Tiếng việt 2/1 ( Chương trình thay sách mới 2021) | Bùi Mạnh Hùng | 13/08/2025 | 286 |
| 20 | Chu Thị Ngoãn | | SNV-01543 | Toán 2( Chương trình thay sách mới 2021) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 21 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-03630 | Vở bài tập Toán 2 tập 1- Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 22 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-03653 | Vở bài tập Toán 2 Tập 2 ( Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 23 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-03558 | Toán 2 Tập 1 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 24 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-04575 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 1( Kết nối tri thức với cuộc sống) | Trần Thị Hiền Lương | 13/08/2025 | 286 |
| 25 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-03524 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 13/08/2025 | 286 |
| 26 | Chu Thị Ngoãn | | SGK-04571 | Tiếng Việt 2 tập 2( Kết nối tri thức với cuộc sống) | Bùi Mạnh Hùng | 13/08/2025 | 286 |
| 27 | Chu Thị Ngoãn | | SNV-00023 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên sử dụng sách giáo viên ATGT cho nụ cười trẻ thơ | Bộ giáo dục và đào tạo | 13/08/2025 | 286 |
| 28 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SGK-03987 | Tự nhiên và Xã hội 3- Cánh Diều | Mai Sỹ Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 29 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SNV-01627 | Đạo đức ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Đỗ Tất thiên | 13/08/2025 | 286 |
| 30 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SGK-03970 | Đạo Đức 3 ( Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 286 |
| 31 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SGK-04046 | Vở bài tập Toán 3 Tập 2 ( Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 32 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SGK-004188 | Vở bài tập toán 3 tập 1( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 33 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SNV-01633 | Hoạt động trải nghiêm 3( chương trình thay sách mới năm 2022) | Phạm Quang Tiệp | 13/08/2025 | 286 |
| 34 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SNV-01665 | Tiếng Việt tập 3/2 ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Đặng Kim Nga | 13/08/2025 | 286 |
| 35 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SGK-04038 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập 2- Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 36 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SGK-04155 | Vở bài tậpTự nhiên và Xã hội 3- Cánh Diều | Mai Sỹ Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 37 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SGK-04019 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 38 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SNV-01596 | Toán 3 ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Đỗ Tiến Đạt | 13/08/2025 | 286 |
| 39 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SGK-04028 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập 1- Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 40 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SNV-01430 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa ( Tài liệu dùng cho giáo viên tiểu học) | Bộ GD & ĐT | 13/08/2025 | 286 |
| 41 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SGK-04477 | Chăm sóc và phòng chống mù lòa | Lê Thanh Hà | 13/08/2025 | 286 |
| 42 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SGK-03257 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông lớp 3 | Bộ giáo dục và đào tạo | 13/08/2025 | 286 |
| 43 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SGK-03960 | Tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 44 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SNV-01675 | Tiếng Việt tập 3/1( chương trình thay sách mới năm 2022) | Đặng Kim Nga | 13/08/2025 | 286 |
| 45 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SNV-01077 | Giáo dục kĩ năng sống trong các môn học lớp 3 ( Chương trình cũ) | Hoàng Hòa Bình | 13/08/2025 | 286 |
| 46 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SGK-04583 | Luyện viết 3 tập 2 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 47 | Đinh Thị Minh Nguyệt | | SNV-01590 | Tự nhiên và xã hội 3 ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Bùi Phương Nga | 13/08/2025 | 286 |
| 48 | Đinh Thị Tươi | | SGK-05212 | Âm nhạc 5- Cánh diều | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 49 | Đinh Thị Tươi | | SGK-04811 | Âm nhạc 4 ( Cánh Diều) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 50 | Đinh Thị Tươi | | SNV-00875 | Âm nhạc 5 | Hoàng Long | 13/08/2025 | 286 |
| 51 | Đinh Thị Tươi | | SGK-04107 | Âm nhạc 3 ( Cánh Diều) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 52 | Đinh Thị Tươi | | SNV-01652 | Âm nhạc 3 ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 53 | Đinh Thị Tươi | | SGK-04497 | Âm nhạc 2 ( Cánh Diều) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 54 | Đinh Thị Tươi | | SGK-04502 | Âm nhạc 1 ( Cánh Diều) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 55 | Đinh Thị Tươi | | SNV-01454 | Âm nhạc 1 ( Chương trình thay sách mới 2021) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 56 | Đinh Thị Tươi | | SNV-01513 | Âm nhạc 2( Chương trình thay sách mới 2021) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 57 | Đinh Thị Tươi | | SNV-01896 | Âm nhạc lớp 5 - Cánh diều | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 58 | Đỗ Nhật Minh | 1 B | STN-00331 | Công và quạ | Minh Đức | 11/04/2026 | 45 |
| 59 | Đỗ Trâm Anh | 1 A | STN-00010 | Bầy thiên nga và công chúa | Lê Thị Minh Phương | 11/04/2026 | 45 |
| 60 | Đoàn Ngọc Hà My | 1 A | STN-00141 | Nàng tiên hổ | NGô Hà Anh | 11/04/2026 | 45 |
| 61 | Đoàn Thị Ngọc Hân | 1 A | STN-00008 | A Li Ba Ba và 40 tên cướp | Lê Thị Minh Phương | 11/04/2026 | 45 |
| 62 | Đoàn Thị Nhàn | | SGK-05097 | Toán 2 -Tập 1 | Tạ Thị Ánh | 13/08/2025 | 286 |
| 63 | Đoàn Thị Nhàn | | SGK-03621 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 64 | Hà Thị Tuyến | | SGK-05286 | Công nghệ 5- Cánh diều | Nguyễn Trọng Khanh | 13/08/2025 | 286 |
| 65 | Hà Thị Tuyến | | SNV-01895 | Công nghệ lớp 5 - Cánh diều | Nguyễn Trọng Khanh | 13/08/2025 | 286 |
| 66 | Hà Thị Tuyến | | SNV-01800 | Công nghệ 4 - CD | Nguyễn Tất Thắng | 13/08/2025 | 286 |
| 67 | Hà Thị Tuyến | | SGK-04792 | Bài tập Công Nghệ 4( Cánh Diều) | Nguyễn Tất Thắng | 13/08/2025 | 286 |
| 68 | Hà Thị Tuyến | | SGK-04782 | Công Nghệ 4( Cánh Diều) | Nguyễn Tất Thắng | 13/08/2025 | 286 |
| 69 | Hà Thị Tuyến | | SNV-01683 | Công NGhệ 3 ( Thay đổi sách mới năm 2022) | Lê Huy Hoàng | 13/08/2025 | 286 |
| 70 | Hà Thị Tuyến | | SGK-04536 | Công nghệ 3 ( Kết nối tri thức với cuộc sống) | Lê Huy Hoàng | 13/08/2025 | 286 |
| 71 | Hà Thị Tuyến | | SGK-04183 | Vở bài tập Công nghệ 3- Kết nối | Đặng Văn Nghĩa | 13/08/2025 | 286 |
| 72 | Hà Thị Tuyến | | SNV-01899 | Tin học lớp 5 - Cánh diều | Hồ sĩ Đàm | 13/08/2025 | 286 |
| 73 | Hà Thị Tuyến | | SGK-05334 | Tin học 5- Cánh diều | Hồ Sỹ Đàm | 13/08/2025 | 286 |
| 74 | Hà Thị Tuyến | | SNV-01607 | Tin Học ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Nguyễn Thanh Thủy | 13/08/2025 | 286 |
| 75 | Hà Thị Tuyến | | SGK-04524 | Bài tập Tin học 3 ( Cánh Diều) | Hồ Sĩ Đàm | 13/08/2025 | 286 |
| 76 | Hà Thị Tuyến | | SGK-04082 | Tin học 3- Cánh Diều | Hồ Sĩ Đàm | 13/08/2025 | 286 |
| 77 | Hà Thị Tuyến | | SGK-04862 | Tin học 4 (Cánh Diều) | Hồ Sĩ Đàm | 13/08/2025 | 286 |
| 78 | Hà Thị Tuyến | | SGK-04883 | Bài tập Tin học 4 (Cánh Diều) | Hồ Sỹ Đàm | 13/08/2025 | 286 |
| 79 | Hà Thị Tuyến | | SNV-01807 | Tin học 4 - CD | Hồ Sĩ Đàm | 13/08/2025 | 286 |
| 80 | Khương Diễm Quỳnh | 1 A | STN-00127 | Cáo, thỏ và gà trống | Nguyên Như Quỳnh | 11/04/2026 | 45 |
| 81 | Lớp 1C | 2 C | STN-00354 | Vì sao ông nhím nhọn | Nguyễn Trí Công | 23/03/2026 | 64 |
| 82 | Lớp 2C | 3 C | STN-00060 | Đôrêmon | Fujiko.F.Fujio | 23/03/2026 | 64 |
| 83 | Lớp 3A | 4 A | STN-00176 | Ơ henry chiếc lá cuối cùng | Lê Huy Bắc | 24/03/2026 | 63 |
| 84 | Lớp 3B | 4 B | STN-00798 | THám tử tiệm mị | Thủy Tiên | 24/03/2026 | 63 |
| 85 | Lớp 3C | 4 C | STN-02144 | Asari tinh nghịch | Muroyamamayumi | 24/03/2026 | 63 |
| 86 | Lớp 3D | 4 D | STN-02609 | Kotaro tập 25 | An Chiêu | 24/03/2026 | 63 |
| 87 | Nguyễn An Chi | 1 B | STN-00471 | Cây tre trăm đốt tập 4 | Tô Hoài | 11/04/2026 | 45 |
| 88 | Nguyễn An Nhiên | 1 A | STN-00147 | Cô bé lọ lem | Đặng Thị Bích Ngân | 11/04/2026 | 45 |
| 89 | Nguyễn Anh Đức | 3 C | STN-04902 | Sọ Dừa | Vũ Văn Việt | 23/03/2026 | 64 |
| 90 | Nguyễn Anh Thư | 1 A | STN-00305 | Mẹ gà con vịt | Nguyễn Giao Cư | 11/04/2026 | 45 |
| 91 | Nguyễn Chí Kiên | 1 B | STN-00475 | Sơn Tinh Thủy Tinh | Nguyễn Huy THắng | 11/04/2026 | 45 |
| 92 | Nguyễn Gia Hân | 1 A | STN-00015 | Nàng Bạch Tuyết và 7 chú lùn | Lê Thị Minh Phương | 11/04/2026 | 45 |
| 93 | Nguyễn Gia Hiếu | 1 B | STN-00375 | Câu chuyện quả táo nhỏ | Elicom | 11/04/2026 | 45 |
| 94 | Nguyễn Gia Huy | 1 B | STN-00422 | Sói, dê mẹ và dê con | Nhiều tác giả | 11/04/2026 | 45 |
| 95 | Nguyễn Hải Đăng | 1 B | STN-00315 | Công chúa ngủ trong rừng | Triết Giang | 11/04/2026 | 45 |
| 96 | Nguyễn Hải Phong | 1 A | STN-00245 | Ba chú lợn nhỏ | Nguyễn Như Quỳnh | 11/04/2026 | 45 |
| 97 | Nguyễn Huyền Trang | 1 B | STN-01656 | Chú chuột tinh ranh | Nguyễn Lê Tuấn | 11/04/2026 | 45 |
| 98 | Nguyễn Khánh Linh | 1 A | STN-00070 | Sự tích trầu câu | Hoài Nam | 11/04/2026 | 45 |
| 99 | Nguyễn Linh Phương | 1 A | STN-00087 | Con Chim Xanh | Ngân Hà | 11/04/2026 | 45 |
| 100 | Nguyễn Minh Hằng | 1 A | STN-00053 | Nghêu sò ốc hến | Hoàng Khắc Huyên | 11/04/2026 | 45 |
| 101 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 1 A | STN-00018 | THạch Sanh | Nguyễn Thụy Anh | 11/04/2026 | 45 |
| 102 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | 1 A | STN-00030 | Gà và vịt | Hoàng Khắc Huyên | 11/04/2026 | 45 |
| 103 | Nguyễn Ngọc Thảo Linh | 1 A | STN-00073 | Người vợ thông minh | Trần Ngọc | 11/04/2026 | 45 |
| 104 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 1 B | STN-00312 | Mẹ gà con vịt | Nguyễn Giao Cư | 11/04/2026 | 45 |
| 105 | Nguyễn Nhật Phong | 2 C | STN-00262 | Nàng công chú và con ếch | Lê Minh Phương | 23/03/2026 | 64 |
| 106 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-00644 | Trần Hưng Đạo - Quang Trung | Nguyễn Cương | 11/04/2026 | 45 |
| 107 | Nguyễn Phương Anh | 1 A | STN-00040 | Âu Cơ - Lạc Long Quân | Mai Long | 11/04/2026 | 45 |
| 108 | Nguyễn Phương Thảo | 1 B | STN-01137 | Sọ dừa | Hoàng Khắc Huyên | 11/04/2026 | 45 |
| 109 | Nguyễn Phương Thảo | 1 B | STN-02380 | Sọ dừa | Hoàng Khắc Huyên | 11/04/2026 | 45 |
| 110 | Nguyễn Quang Hải | 1 A | STN-00043 | Rùa và hươu | Hoàng Khắc Huyên | 11/04/2026 | 45 |
| 111 | Nguyễn Quang Thanh | 1 B | STN-02351 | Tấm cám | Nguyễn Thị Hòa | 11/04/2026 | 45 |
| 112 | Nguyễn Quỳnh Anh | 1 A | STN-00050 | Sự tích quả dưa hấu | Hoàng Khắc Huyên | 11/04/2026 | 45 |
| 113 | Nguyễn Thành Nam | 1 B | STN-00443 | Con chó, con mèo và anh chàng nghèo khổ | Minh Quốc | 11/04/2026 | 45 |
| 114 | Nguyễn Thanh Trúc | 1 A | STN-00097 | Khỉ và cá sấu | Trần Quí Tuấn Việt | 11/04/2026 | 45 |
| 115 | Nguyễn Thanh Tuyền | 1 B | STN-02370 | Hoa Cúc áo | Nguyễn Như Quỳnh | 11/04/2026 | 45 |
| 116 | Nguyễn Thị Bích Liên | | SGK-03993 | Tự nhiên và Xã hội 3- Cánh Diều | Mai Sỹ Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 117 | Nguyễn Thị Bích Liên | | SGK-03205 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa- Sách học sinh | Bộ GD và ĐT | 13/08/2025 | 286 |
| 118 | Nguyễn Thị Bích Liên | | SNV-01589 | Tự nhiên và xã hội 3 ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Bùi Phương Nga | 13/08/2025 | 286 |
| 119 | Nguyễn Thị Bích Liên | | SGK-01076 | Vở bài tập Toán 5 Tập hai | Đỗ Đình Hoan | 13/08/2025 | 286 |
| 120 | Nguyễn Thị Bích Liên | | SNV-01592 | Tự nhiên và xã hội 3 ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Bùi Phương Nga | 13/08/2025 | 286 |
| 121 | Nguyễn Thị Bích Liên | | SGK-03963 | Tiêng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 122 | Nguyễn Thị Dung | | SNV-01770 | Khoa học 4 - Kết nối tri thức | Vũ Văn Hùng | 13/08/2025 | 286 |
| 123 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04933 | Toán 4 tập 1(Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 124 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04960 | Vở bài tập lịch sử và địa lý 4 - Kết nối tri thức | Nguyễn Thị Thu Thủy | 13/08/2025 | 286 |
| 125 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04768 | Vở bài tậpTiếng Việt 4 Tập 1( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 126 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04965 | Vở bài tập tiếng việt 4 tập 2 - CD | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 127 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04923 | Vở bài tập Toán 4 Tập 1 (Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 128 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04840 | Vở bài tập Toán 4 ( Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 129 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04978 | Vở bài tập khoa học 4- CD | Vũ Văn Hùng | 13/08/2025 | 286 |
| 130 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04901 | Vở bài tập Đạo đức 4 (Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 286 |
| 131 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04860 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 4 (Cánh Diều) | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 286 |
| 132 | Nguyễn Thị Dung | | SNV-01799 | Công nghệ 4 - CD | Nguyễn Tất Thắng | 13/08/2025 | 286 |
| 133 | Nguyễn Thị Dung | | SNV-01733 | Hoạt động trải nghiệm 4 - CD | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 286 |
| 134 | Nguyễn Thị Dung | | SNV-01833 | Đạo đức 4 - CD | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 286 |
| 135 | Nguyễn Thị Dung | | SNV-01823 | Tiếng việt 4 tập 1- CD | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 136 | Nguyễn Thị Dung | | SNV-01763 | Tiếng việt 4 tập 2 - CD | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 137 | Nguyễn Thị Dung | | SNV-01753 | Toán 4 - CD | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 138 | Nguyễn Thị Dung | | SNV-01722 | Lịch sử và địa lí 4 (Kết nối tri thức) | Vũ Minh Giang | 13/08/2025 | 286 |
| 139 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04898 | Hoạt động trải nghiệm 4 (Cánh Diều) | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 286 |
| 140 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04918 | Đạo Đức 4 (Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 286 |
| 141 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04880 | Khoa học 4 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Vũ Văn Hùng | 13/08/2025 | 286 |
| 142 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04847 | Lịch sử và Đại Lí 4 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Vũ Minh Giang | 13/08/2025 | 286 |
| 143 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04758 | Tiếng Việt 4 Tập 1( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 144 | Nguyễn Thị Dung | | SGK-04948 | Tiếng việt 4 tập 2 - CD | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 145 | Nguyễn Thị Dung B | | SNV-01859 | Toán lớp 5 - cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 146 | Nguyễn Thị Dung B | | SGK-05234 | Toán 5- Tập 2- Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 147 | Nguyễn Thị Hương | | SNV-01669 | Tiếng Việt tập 3/2 ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Đặng Kim Nga | 27/03/2026 | 60 |
| 148 | Nguyễn Thị Khương | | SGK-03619 | Tự nhiên và Xã hội 2 ( Cánh Diều) | Mai Sỹ Tuấn | 13/08/2025 | 286 |
| 149 | Nguyễn Thị Quế | | SGK-05329 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 150 | Nguyễn Thị Quế | | SGK-05256 | Toán 5- Tập 1- Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 151 | Nguyễn Thị Quế | | SGK-05295 | Giáo dục thể chất 5- Cánh diều | Đinh Quang Ngọc | 13/08/2025 | 286 |
| 152 | Nguyễn Thị Quế | | SGK-05266 | Hoạt động trải nghiệm 5- Cánh Diều | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 286 |
| 153 | Nguyễn Thị Thanh Luyến | | SGK-01037 | Học mĩ thuật lớp 5 | Nguyễn Thị Nhung | 13/08/2025 | 286 |
| 154 | Nguyễn Thị Thanh Luyến | | SNV-01272 | Dạy học Mĩ thuật theo định hướng phát triển năng lực lớp 5 | Nguyễn THị Nhung | 13/08/2025 | 286 |
| 155 | Nguyễn Thị Thu Hường | | SGK-04450 | Tài liệu giáo dục địa phương Tỉnh Hải Dương lớp 1 | Lương Văn Việt | 13/08/2025 | 286 |
| 156 | Nguyễn Thị Thu Hường | | SGK-04438 | Vở bài tập Toán 1 tập 1 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 157 | Nguyễn Thị Tú Anh | 1 A | STN-00006 | Cây tre trăm đốt | Tô Hoài Phong | 11/04/2026 | 45 |
| 158 | Nguyễn Thu Thuỷ | 1 B | STN-01461 | ước mơ xanh | Kitawamiyuki | 11/04/2026 | 45 |
| 159 | Nguyễn Thuỳ Linh | 1 A | STN-00109 | Vua heo | Nguyễn Như Quỳnh | 11/04/2026 | 45 |
| 160 | Nguyễn Thùy Linh | 1 B | STN-00845 | Tấm thảm bay | Quang Huy | 11/04/2026 | 45 |
| 161 | Nguyễn Tiến Đạt | 1 B | STN-00484 | Truyện tranh lịch sử Ngô Quyền - Đinh Bộ Lĩnh | Kim Khánh | 11/04/2026 | 45 |
| 162 | Nguyễn Trường Phúc | 1 B | STN-01039 | Cây đàn kì diệu | Michiakiwatanabe | 11/04/2026 | 45 |
| 163 | Nguyễn Tuấn Minh | 1 B | STN-00412 | Con yêu mẹ | Đặng Thị Bích Ngân | 11/04/2026 | 45 |
| 164 | Nguyễn Tùng Lâm | 1 A | STN-00047 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Hoàng Khắc Huyên | 11/04/2026 | 45 |
| 165 | Nguyễn Tuyết Anh | 1 B | STN-00338 | Cây khế | Kim Tuyến | 11/04/2026 | 45 |
| 166 | Nguyễn Yến Nhi | 1 B | STN-00693 | Nợ như chúa chổm | Song Hà | 11/04/2026 | 45 |
| 167 | Phạm Bảo Anh | 1 A | STN-00013 | Cây khế | Lê Thị Minh Phương | 11/04/2026 | 45 |
| 168 | Phạm Bảo Nam | 1 B | STN-00476 | Bầy thiên nga và nàng công chúa | Hoàng KHắc Huyên | 11/04/2026 | 45 |
| 169 | Phạm Duy Anh | 1 B | STN-00416 | Kiện ngành đa | Hồng Hà | 11/04/2026 | 45 |
| 170 | Phạm Duy Phong | 1 B | STN-00998 | Cô bé mắt nai | Ngọc Tiên | 11/04/2026 | 45 |
| 171 | Phạm Huy Đạt | 1 B | STN-00840 | Cây tre trăm đốt | Thảo Hương | 11/04/2026 | 45 |
| 172 | Phạm Huy Hoàng | 1 A | STN-00027 | Nàng tiên cóc | Hoàng Khắc Huyên | 11/04/2026 | 45 |
| 173 | Phạm Quỳnh Anh | 1 A | STN-00024 | THạch Sanh | Nguyễn Thị Hòa | 11/04/2026 | 45 |
| 174 | Phạm Thanh Trường | 1 A | STN-00117 | Nàng tiên gạo | Phúc Thành | 11/04/2026 | 45 |
| 175 | Phạm Thị Gương | | SGK-05230 | Toán 5- Tập 2- Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 176 | Phạm Thị Gương | | SNV-01865 | Tiếng Việt Lớp 5 Cánh diều - tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 177 | Phạm Thị Gương | | SNV-01876 | Tiếng Việt Lớp 5 Cánh diều - tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 178 | Phạm Thị Gương | | SNV-01872 | Tiếng Việt Lớp 5 Cánh diều - tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 179 | Phạm Thị Gương | | SGK-05328 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 180 | Phạm Thị Gương | | SGK-05330 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 181 | Phạm Thị Gương | | SGK-05320 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 182 | Phạm Thị Gương | | SGK-05325 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 183 | Phạm Thị Gương | | SGK-05250 | Tiếng Việt 5- Tập 1- Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 184 | Phạm Thị Gương | | SGK-05227 | Tiếng Việt 5- Tập 2- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 185 | Phạm Thị Gương | | SGK-05243 | Lịch sử và đại lý 5- Kết nối tri thức với cuộc sống | Vũ Minh Giang | 13/08/2025 | 286 |
| 186 | Phạm Thị Gương | | SNV-01885 | Lịch sử địa lý Lớp 5 - Kết nối tri thức | Vũ Minh Quang | 13/08/2025 | 286 |
| 187 | Phạm Thị Gương | | SGK-05240 | Lịch sử và đại lý 5- Kết nối tri thức với cuộc sống | Vũ Minh Giang | 13/08/2025 | 286 |
| 188 | Phạm Thị Gương | | SGK-05236 | Lịch sử và đại lý 5- Kết nối tri thức với cuộc sống | Vũ Minh Giang | 13/08/2025 | 286 |
| 189 | Phạm Thị Gương | | SNV-01880 | Khoa học Lớp 5 - Kết nối tri thức | Vũ Văn Hùng | 13/08/2025 | 286 |
| 190 | Phạm Thị Gương | | SGK-05141 | Khoa học 5 - KN | Vũ Văn Hùng | 13/08/2025 | 286 |
| 191 | Phạm Thị Gương | | SNV-01854 | Đạo Đức lớp 5- cánh diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 286 |
| 192 | Phạm Thị Gương | | SGK-05315 | Đạo Đức 5- Cánh diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 286 |
| 193 | Phạm Thị Gương | | SGK-05313 | Đạo Đức 5- Cánh diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 286 |
| 194 | Phạm Thị Gương | | SNV-01849 | SGV- Hoạt dộng trải nghiệm 5- Cánh diều | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 286 |
| 195 | Phạm Thị Gương | | SGK-05260 | Hoạt động trải nghiệm 5- Cánh Diều | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 286 |
| 196 | Phạm Thị Gương | | SGK-05261 | Hoạt động trải nghiệm 5- Cánh Diều | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 286 |
| 197 | Phạm Thị Gương | | SGK-05223 | Tiếng Việt 5- Tập 2- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 198 | Phạm Thị Gương | | SGK-05251 | Tiếng Việt 5- Tập 1- Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 199 | Phạm Thị Gương | | SNV-01862 | Toán lớp 5 - cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 200 | Phạm Thị Gương | | SGK-05304 | VBT Toán 5-Tập 1- Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 201 | Phạm Thị Gương | | SGK-05306 | VBT Toán 5-Tập 1- Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 202 | Phạm Thị Gương | | SGK-05273 | VBT Toán 5 - Tập 2- Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 203 | Phạm Thị Gương | | SGK-05269 | VBT Toán 5 - Tập 2- Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 204 | Phạm Thị Gương | | SGK-05254 | Toán 5- Tập 1- Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 205 | Phạm Thị Gương | | SGK-05252 | Toán 5- Tập 1- Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 206 | Phạm Thị Huê | | SNV-01878 | Khoa học Lớp 5 - Kết nối tri thức | Vũ Văn Hùng | 13/08/2025 | 286 |
| 207 | Phạm Thị Huê | | SNV-01851 | SGV-Hoạt dộng trải nghiệm 5- Cánh Diều | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 286 |
| 208 | Phạm Thị Huê | | SNV-01874 | Tiếng Việt Lớp 5 Cánh diều - tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 209 | Phạm Thị Huê | | SGK-05294 | Giáo dục thể chất 5- Cánh diều | Đinh Quang Ngọc | 13/08/2025 | 286 |
| 210 | Phạm Thị Huê | | SGK-05292 | Công nghệ 5- Cánh diều | Nguyễn Trọng Khanh | 13/08/2025 | 286 |
| 211 | Phạm Thị Huê | | SGK-05322 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 212 | Phạm Thị Huê | | SGK-05327 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 213 | Phạm Thị Huê | | SGK-05303 | VBT Toán 5-Tập 1- Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 214 | Phạm Thị Huê | | SGK-05242 | Lịch sử và đại lý 5- Kết nối tri thức với cuộc sống | Vũ Minh Giang | 13/08/2025 | 286 |
| 215 | Phạm Thị Huê | | SGK-05257 | Toán 5- Tập 1- Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 216 | Phạm Thị Huê | | SNV-01860 | Toán lớp 5 - cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 217 | Phạm Thị Huê | | SGK-05233 | Toán 5- Tập 2- Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 218 | Phạm Thị Huê | | SGK-05275 | VBT Toán 5 - Tập 2- Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 219 | Phạm Thị Huê | | SGK-05265 | Hoạt động trải nghiệm 5- Cánh Diều | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 286 |
| 220 | Phạm Thị Huê | | SGK-05244 | Tiếng Việt 5- Tập 1- Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 221 | Phạm Thị Huê | | SGK-05311 | Đạo Đức 5- Cánh diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 286 |
| 222 | Phạm Thị Huê | | SGK-05220 | Tiếng Việt 5- Tập 2- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 223 | Phạm Thị Huê | | SNV-01853 | Đạo Đức lớp 5- cánh diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 286 |
| 224 | Phạm Thị Huê | | SNV-01887 | Lịch sử địa lý Lớp 5 - Kết nối tri thức | Vũ Minh Quang | 13/08/2025 | 286 |
| 225 | Phạm Thị Huê | | SNV-01867 | Tiếng Việt Lớp 5 Cánh diều - tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 226 | Phạm Thị Ngâna | | SNV-01721 | Lịch sử và địa lí 4 (Kết nối tri thức) | Vũ Minh Giang | 13/08/2025 | 286 |
| 227 | Phạm Thị Ngâna | | SNV-01771 | Khoa học 4 - Kết nối tri thức | Vũ Văn Hùng | 13/08/2025 | 286 |
| 228 | Phạm Thị Ngâna | | SGK-04924 | Vở bài tập Toán 4 Tập 1(Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 229 | Phạm Thị Ngâna | | SGK-04769 | Vở bài tậpTiếng Việt 4 Tập 1( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 230 | Phạm Thiện An | 1 A | STN-00002 | Cô bé lọ lem | Lê Thị Phương | 11/04/2026 | 45 |
| 231 | Tăng Thị Thu Hường | | SGK-04187 | Vở bài tập Toán 3 tập 1- Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 286 |
| 232 | Tăng Thị Thu Hường | | SGK-04030 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập 1- Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 233 | Tăng Thị Thu Hường | | SNV-01599 | Toán 3 ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Đỗ Tiến Đạt | 13/08/2025 | 286 |
| 234 | Tăng Thị Thu Hường | | SGK-04586 | Luyện viết 3 tập 2 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 235 | Tăng Thị Thu Hường | | SGK-04176 | Luyện viêt 3 Tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 236 | Trần Minh Quân | 1 A | STN-00112 | Tấm cám | Minh Quốc | 11/04/2026 | 45 |
| 237 | Trần Minh Tâm | 1 B | STN-01858 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta dành cho học sinh lớp 1 | Nguyễn Thị Thấn | 11/04/2026 | 45 |
| 238 | Trần Xuân Phúc | 1 B | STN-01325 | Nữ hoàng biển cả | Shinoharachie | 11/04/2026 | 45 |
| 239 | Vũ Lê Việt Anh | 1 A | STN-00032 | Chàng ĐamBRi | Hoàng Khắc Huyên | 11/04/2026 | 45 |
| 240 | Vũ Minh Thu | 1 A | STN-00152 | Mụ Lường | Thành Quốc | 11/04/2026 | 45 |
| 241 | Vũ Nhật Minh | 1 A | STN-00121 | Bạch Tuyết và 7 chú lùn | Bích Hằng | 11/04/2026 | 45 |
| 242 | Vũ Thị Duyên | | STN-02953 | Thủy Hử Tập 16 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 243 | Vũ Thị Duyên | | STN-02943 | Thủy Hử Tập 7 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 244 | Vũ Thị Duyên | | STN-02946 | Thủy Hử Tập 6 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 245 | Vũ Thị Duyên | | STN-02942 | Thủy Hử Tập 4 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 246 | Vũ Thị Duyên | | STN-02940 | Thủy Hử Tập 2 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 247 | Vũ Thị Duyên | | STN-02939 | Thủy Hử Tập 1 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 248 | Vũ Thị Duyên | | STN-02952 | Thủy Hử Tập 15 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 249 | Vũ Thị Duyên | | STN-02951 | Thủy Hử Tập 14 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 250 | Vũ Thị Duyên | | STN-02950 | Thủy Hử Tập 13 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 251 | Vũ Thị Duyên | | STN-02949 | Thủy Hử Tập 12 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 252 | Vũ Thị Duyên | | STN-02948 | Thủy Hử Tập 11 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 253 | Vũ Thị Duyên | | STN-02947 | Thủy Hử Tập 10 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 254 | Vũ Thị Duyên | | STN-02945 | Thủy Hử Tập 9 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 255 | Vũ Thị Duyên | | STN-02944 | Thủy Hử Tập 8 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 59 |
| 256 | Vũ Thị Mỵ | | SGK-04168 | Luyện viết 3 tập 1 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 286 |
| 257 | Vũ Văn Phúc | 1 B | STN-01633 | Chị em sinh đôi | Bùi Lâm Ngọc | 11/04/2026 | 45 |