| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Chu Thị Ngoãn | SGK-04428 | Toán 2 tập 2 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 2 | Đinh Thị Tươi | SGK-05212 | Âm nhạc 5- Cánh diều | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 334 |
| 3 | Đinh Thị Tươi | SGK-04811 | Âm nhạc 4 ( Cánh Diều) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 334 |
| 4 | Đinh Thị Tươi | SNV-00875 | Âm nhạc 5 | Hoàng Long | 13/08/2025 | 334 |
| 5 | Đinh Thị Tươi | SGK-04107 | Âm nhạc 3 ( Cánh Diều) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 334 |
| 6 | Đinh Thị Tươi | SNV-01652 | Âm nhạc 3 ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 334 |
| 7 | Đinh Thị Tươi | SGK-04497 | Âm nhạc 2 ( Cánh Diều) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 334 |
| 8 | Đinh Thị Tươi | SGK-04502 | Âm nhạc 1 ( Cánh Diều) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 334 |
| 9 | Đinh Thị Tươi | SNV-01454 | Âm nhạc 1 ( Chương trình thay sách mới 2021) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 334 |
| 10 | Đinh Thị Tươi | SNV-01513 | Âm nhạc 2( Chương trình thay sách mới 2021) | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 334 |
| 11 | Đinh Thị Tươi | SNV-01896 | Âm nhạc lớp 5 - Cánh diều | Lê Anh Tuấn | 13/08/2025 | 334 |
| 12 | Đoàn Thị Nhàn | SGK-03621 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 13/08/2025 | 334 |
| 13 | Đoàn Thị Nhàn | SGK-05097 | Toán 2 -Tập 1 | Tạ Thị Ánh | 13/08/2025 | 334 |
| 14 | Hà Thị Tuyến | SGK-04883 | Bài tập Tin học 4 (Cánh Diều) | Hồ Sỹ Đàm | 13/08/2025 | 334 |
| 15 | Hà Thị Tuyến | SNV-01807 | Tin học 4 - CD | Hồ Sĩ Đàm | 13/08/2025 | 334 |
| 16 | Hà Thị Tuyến | SGK-05286 | Công nghệ 5- Cánh diều | Nguyễn Trọng Khanh | 13/08/2025 | 334 |
| 17 | Hà Thị Tuyến | SNV-01895 | Công nghệ lớp 5 - Cánh diều | Nguyễn Trọng Khanh | 13/08/2025 | 334 |
| 18 | Hà Thị Tuyến | SNV-01800 | Công nghệ 4 - CD | Nguyễn Tất Thắng | 13/08/2025 | 334 |
| 19 | Hà Thị Tuyến | SGK-04792 | Bài tập Công Nghệ 4( Cánh Diều) | Nguyễn Tất Thắng | 13/08/2025 | 334 |
| 20 | Hà Thị Tuyến | SGK-04782 | Công Nghệ 4( Cánh Diều) | Nguyễn Tất Thắng | 13/08/2025 | 334 |
| 21 | Hà Thị Tuyến | SNV-01683 | Công NGhệ 3 ( Thay đổi sách mới năm 2022) | Lê Huy Hoàng | 13/08/2025 | 334 |
| 22 | Hà Thị Tuyến | SGK-04536 | Công nghệ 3 ( Kết nối tri thức với cuộc sống) | Lê Huy Hoàng | 13/08/2025 | 334 |
| 23 | Hà Thị Tuyến | SGK-04183 | Vở bài tập Công nghệ 3- Kết nối | Đặng Văn Nghĩa | 13/08/2025 | 334 |
| 24 | Hà Thị Tuyến | SNV-01899 | Tin học lớp 5 - Cánh diều | Hồ sĩ Đàm | 13/08/2025 | 334 |
| 25 | Hà Thị Tuyến | SGK-05334 | Tin học 5- Cánh diều | Hồ Sỹ Đàm | 13/08/2025 | 334 |
| 26 | Hà Thị Tuyến | SNV-01607 | Tin Học ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Nguyễn Thanh Thủy | 13/08/2025 | 334 |
| 27 | Hà Thị Tuyến | SGK-04524 | Bài tập Tin học 3 ( Cánh Diều) | Hồ Sĩ Đàm | 13/08/2025 | 334 |
| 28 | Hà Thị Tuyến | SGK-04082 | Tin học 3- Cánh Diều | Hồ Sĩ Đàm | 13/08/2025 | 334 |
| 29 | Hà Thị Tuyến | SGK-04862 | Tin học 4 (Cánh Diều) | Hồ Sĩ Đàm | 13/08/2025 | 334 |
| 30 | Nguyễn Thị Bích Liên | SGK-03963 | Tiêng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 31 | Nguyễn Thị Bích Liên | SGK-01076 | Vở bài tập Toán 5 Tập hai | Đỗ Đình Hoan | 13/08/2025 | 334 |
| 32 | Nguyễn Thị Bích Liên | SNV-01592 | Tự nhiên và xã hội 3 ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Bùi Phương Nga | 13/08/2025 | 334 |
| 33 | Nguyễn Thị Bích Liên | SNV-01589 | Tự nhiên và xã hội 3 ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Bùi Phương Nga | 13/08/2025 | 334 |
| 34 | Nguyễn Thị Bích Liên | SGK-03205 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa- Sách học sinh | Bộ GD và ĐT | 13/08/2025 | 334 |
| 35 | Nguyễn Thị Bích Liên | SGK-03993 | Tự nhiên và Xã hội 3- Cánh Diều | Mai Sỹ Tuấn | 13/08/2025 | 334 |
| 36 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04758 | Tiếng Việt 4 Tập 1( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 37 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04948 | Tiếng việt 4 tập 2 - CD | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 38 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04880 | Khoa học 4 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Vũ Văn Hùng | 13/08/2025 | 334 |
| 39 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04847 | Lịch sử và Đại Lí 4 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Vũ Minh Giang | 13/08/2025 | 334 |
| 40 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04898 | Hoạt động trải nghiệm 4 (Cánh Diều) | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 334 |
| 41 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04918 | Đạo Đức 4 (Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 334 |
| 42 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04960 | Vở bài tập lịch sử và địa lý 4 - Kết nối tri thức | Nguyễn Thị Thu Thủy | 13/08/2025 | 334 |
| 43 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04768 | Vở bài tậpTiếng Việt 4 Tập 1( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 44 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04965 | Vở bài tập tiếng việt 4 tập 2 - CD | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 45 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04923 | Vở bài tập Toán 4 Tập 1 (Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 46 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04840 | Vở bài tập Toán 4 ( Cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 47 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04978 | Vở bài tập khoa học 4- CD | Vũ Văn Hùng | 13/08/2025 | 334 |
| 48 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04901 | Vở bài tập Đạo đức 4 (Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 334 |
| 49 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04860 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 4 (Cánh Diều) | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 334 |
| 50 | Nguyễn Thị Dung | SNV-01799 | Công nghệ 4 - CD | Nguyễn Tất Thắng | 13/08/2025 | 334 |
| 51 | Nguyễn Thị Dung | SNV-01733 | Hoạt động trải nghiệm 4 - CD | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 334 |
| 52 | Nguyễn Thị Dung | SNV-01833 | Đạo đức 4 - CD | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 334 |
| 53 | Nguyễn Thị Dung | SNV-01823 | Tiếng việt 4 tập 1- CD | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 54 | Nguyễn Thị Dung | SNV-01763 | Tiếng việt 4 tập 2 - CD | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 55 | Nguyễn Thị Dung | SNV-01753 | Toán 4 - CD | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 56 | Nguyễn Thị Dung | SNV-01722 | Lịch sử và địa lí 4 (Kết nối tri thức) | Vũ Minh Giang | 13/08/2025 | 334 |
| 57 | Nguyễn Thị Dung | SNV-01770 | Khoa học 4 - Kết nối tri thức | Vũ Văn Hùng | 13/08/2025 | 334 |
| 58 | Nguyễn Thị Dung | SGK-04933 | Toán 4 tập 1(Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 59 | Nguyễn Thị Dung B | SGK-05234 | Toán 5- Tập 2- Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 60 | Nguyễn Thị Dung B | SNV-01859 | Toán lớp 5 - cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 61 | Nguyễn Thị Hương | SNV-01669 | Tiếng Việt tập 3/2 ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Đặng Kim Nga | 27/03/2026 | 108 |
| 62 | Nguyễn Thị Khương | SGK-03619 | Tự nhiên và Xã hội 2 ( Cánh Diều) | Mai Sỹ Tuấn | 13/08/2025 | 334 |
| 63 | Nguyễn Thị Quế | SGK-05329 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 64 | Nguyễn Thị Quế | SGK-05256 | Toán 5- Tập 1- Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 65 | Nguyễn Thị Quế | SGK-05295 | Giáo dục thể chất 5- Cánh diều | Đinh Quang Ngọc | 13/08/2025 | 334 |
| 66 | Nguyễn Thị Quế | SGK-05266 | Hoạt động trải nghiệm 5- Cánh Diều | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 334 |
| 67 | Nguyễn Thị Thanh Luyến | SGK-01037 | Học mĩ thuật lớp 5 | Nguyễn Thị Nhung | 13/08/2025 | 334 |
| 68 | Nguyễn Thị Thanh Luyến | SNV-01272 | Dạy học Mĩ thuật theo định hướng phát triển năng lực lớp 5 | Nguyễn THị Nhung | 13/08/2025 | 334 |
| 69 | Nguyễn Thị Thu Hường | SGK-04438 | Vở bài tập Toán 1 tập 1 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 70 | Nguyễn Thị Thu Hường | SGK-04450 | Tài liệu giáo dục địa phương Tỉnh Hải Dương lớp 1 | Lương Văn Việt | 13/08/2025 | 334 |
| 71 | Phạm Thị Gương | SGK-05243 | Lịch sử và đại lý 5- Kết nối tri thức với cuộc sống | Vũ Minh Giang | 13/08/2025 | 334 |
| 72 | Phạm Thị Huê | SNV-01887 | Lịch sử địa lý Lớp 5 - Kết nối tri thức | Vũ Minh Quang | 13/08/2025 | 334 |
| 73 | Phạm Thị Huê | SNV-01867 | Tiếng Việt Lớp 5 Cánh diều - tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 74 | Phạm Thị Huê | SNV-01878 | Khoa học Lớp 5 - Kết nối tri thức | Vũ Văn Hùng | 13/08/2025 | 334 |
| 75 | Phạm Thị Huê | SNV-01851 | SGV-Hoạt dộng trải nghiệm 5- Cánh Diều | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 334 |
| 76 | Phạm Thị Huê | SNV-01874 | Tiếng Việt Lớp 5 Cánh diều - tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 77 | Phạm Thị Huê | SGK-05294 | Giáo dục thể chất 5- Cánh diều | Đinh Quang Ngọc | 13/08/2025 | 334 |
| 78 | Phạm Thị Huê | SGK-05292 | Công nghệ 5- Cánh diều | Nguyễn Trọng Khanh | 13/08/2025 | 334 |
| 79 | Phạm Thị Huê | SGK-05322 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 80 | Phạm Thị Huê | SGK-05327 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 1- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 81 | Phạm Thị Huê | SGK-05303 | VBT Toán 5-Tập 1- Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 82 | Phạm Thị Huê | SGK-05242 | Lịch sử và đại lý 5- Kết nối tri thức với cuộc sống | Vũ Minh Giang | 13/08/2025 | 334 |
| 83 | Phạm Thị Huê | SGK-05257 | Toán 5- Tập 1- Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 84 | Phạm Thị Huê | SNV-01860 | Toán lớp 5 - cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 85 | Phạm Thị Huê | SGK-05233 | Toán 5- Tập 2- Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 86 | Phạm Thị Huê | SGK-05275 | VBT Toán 5 - Tập 2- Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 87 | Phạm Thị Huê | SGK-05265 | Hoạt động trải nghiệm 5- Cánh Diều | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 334 |
| 88 | Phạm Thị Huê | SGK-05244 | Tiếng Việt 5- Tập 1- Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 89 | Phạm Thị Huê | SGK-05311 | Đạo Đức 5- Cánh diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 334 |
| 90 | Phạm Thị Huê | SGK-05220 | Tiếng Việt 5- Tập 2- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 91 | Phạm Thị Huê | SNV-01853 | Đạo Đức lớp 5- cánh diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 334 |
| 92 | Phạm Thị Ngâna | SGK-04924 | Vở bài tập Toán 4 Tập 1(Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 93 | Phạm Thị Ngâna | SGK-04769 | Vở bài tậpTiếng Việt 4 Tập 1( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 94 | Phạm Thị Ngâna | SNV-01721 | Lịch sử và địa lí 4 (Kết nối tri thức) | Vũ Minh Giang | 13/08/2025 | 334 |
| 95 | Phạm Thị Ngâna | SNV-01771 | Khoa học 4 - Kết nối tri thức | Vũ Văn Hùng | 13/08/2025 | 334 |
| 96 | Tăng Thị Thu Hường | SGK-04586 | Luyện viết 3 tập 2 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 97 | Tăng Thị Thu Hường | SGK-04176 | Luyện viêt 3 Tập 1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 98 | Tăng Thị Thu Hường | SGK-04030 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập 1- Cánh Diều | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |
| 99 | Tăng Thị Thu Hường | SNV-01599 | Toán 3 ( chương trình thay sách mới năm 2022) | Đỗ Tiến Đạt | 13/08/2025 | 334 |
| 100 | Tăng Thị Thu Hường | SGK-04187 | Vở bài tập Toán 3 tập 1- Cánh Diều | Đỗ Đức Thái | 13/08/2025 | 334 |
| 101 | Vũ Thị Duyên | STN-02953 | Thủy Hử Tập 16 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 102 | Vũ Thị Duyên | STN-02943 | Thủy Hử Tập 7 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 103 | Vũ Thị Duyên | STN-02946 | Thủy Hử Tập 6 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 104 | Vũ Thị Duyên | STN-02942 | Thủy Hử Tập 4 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 105 | Vũ Thị Duyên | STN-02940 | Thủy Hử Tập 2 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 106 | Vũ Thị Duyên | STN-02939 | Thủy Hử Tập 1 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 107 | Vũ Thị Duyên | STN-02952 | Thủy Hử Tập 15 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 108 | Vũ Thị Duyên | STN-02951 | Thủy Hử Tập 14 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 109 | Vũ Thị Duyên | STN-02950 | Thủy Hử Tập 13 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 110 | Vũ Thị Duyên | STN-02949 | Thủy Hử Tập 12 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 111 | Vũ Thị Duyên | STN-02948 | Thủy Hử Tập 11 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 112 | Vũ Thị Duyên | STN-02947 | Thủy Hử Tập 10 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 113 | Vũ Thị Duyên | STN-02945 | Thủy Hử Tập 9 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 114 | Vũ Thị Duyên | STN-02944 | Thủy Hử Tập 8 | Vũ Đức Sao Biển | 28/03/2026 | 107 |
| 115 | Vũ Thị Mỵ | SGK-04168 | Luyện viết 3 tập 1 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/08/2025 | 334 |